Gadget Prima Reviews

Nơi thảo luận thoải mái về thông số kỹ thuật thiết bị và đánh giá điện thoại thông minh được hỗ trợ bởi AI tiên tiến. Nhận phân tích chi tiết về ưu điểm, nhược điểm và các khuyến nghị.

Database HP

Hasil Pencarian:"Apple"

Apple

Apple iPhone 16 Pro

4.8

Peningkatan Zoom Optik 5x yang Ramping dengan Fitur Apple Intelligence Canggih

Apple iPhone 16 Pro
LTPO Super Retina XDR OLED 120Hz 6.3"
Apple A18 Pro (3nm)
8GB RAM / 128GB ROM
3582 mAh (30W)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 15 Pro Max

4.9

iPhone Terbaik dengan Frame Titanium Ringan dan Zoom Optik 5x Terjauh

Apple iPhone 15 Pro Max
LTPO Super Retina XDR OLED 120Hz
Apple A17 Pro (3nm)
8GB RAM / 256GB ROM
4441 mAh (25W)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad 2 Wi-Fi + 3G

4.4

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad 2 Wi-Fi + 3G.

Apple iPad 2 Wi-Fi + 3G
9.7 inches, 291.4 cm2 (~65.1% screen-to-body ratio)
Apple A5 (45 nm)
16GB 512MB RAM, 32GB 512MB RAM, 64GB 512MB RAM
Non-removable Li-Po 6930 mAh battery (25 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 4s

4.6

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 4s.

Apple iPhone 4s
3.5 inches, 36.5 cm2 (~54.0% screen-to-body ratio)
Apple A5 (45 nm)
8GB 512MB RAM, 16GB 512MB RAM, 32GB 512MB RAM, 64GB 512MB RAM
Li-Po 1432 mAh, non-removable (5.3 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad 3 Wi-Fi

4.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad 3 Wi-Fi.

Apple iPad 3 Wi-Fi
9.7 inches, 291.4 cm2 (~65.1% screen-to-body ratio)
Apple A5X (45 nm)
16GB 1GB RAM, 32GB 1GB RAM, 64GB 1GB RAM
Non-removable Li-Po 11560 mAh battery (42.5 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular

3.9

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular.

Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular
7.9 inches, 193.3 cm2 (~71.7% screen-to-body ratio)
Apple A5 (45 nm)
16GB 512MB RAM, 32GB 512MB RAM, 64GB 512MB RAM
Li-Po 4490 mAh, non-removable (16.7 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad mini Wi-Fi

4.2

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini Wi-Fi.

Apple iPad mini Wi-Fi
7.9 inches, 193.3 cm2 (~71.7% screen-to-body ratio)
Apple A5 (45 nm)
16GB 512MB RAM, 32GB 512MB RAM, 64GB 512MB RAM
Li-Po 4490 mAh, non-removable (16.7 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 5c

4.1

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 5c.

Apple iPhone 5c
4.0 inches, 44.1 cm2 (~59.9% screen-to-body ratio)
Apple A6 (32 nm)
8GB 1GB RAM, 16GB 1GB RAM, 32GB 1GB RAM
Li-Po 1510 mAh, non-removable (5.73 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad Air

3.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Air.

Apple iPad Air
9.7 inches, 291.4 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio)
Apple A7 (28 nm)
16GB 1GB RAM, 32GB 1GB RAM, 64GB 1GB RAM, 128GB 1GB RAM
Li-Po 8600 mAh, non-removable (32.4 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad mini 4 (2015)

4.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini 4 (2015).

Apple iPad mini 4 (2015)
7.9 inches, 193.3 cm2 (~70.6% screen-to-body ratio)
Apple A8 (20 nm)
16GB 2GB RAM, 32GB 2GB RAM, 64GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM
Li-Ion 5124 mAh, non-removable (19.1 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 6s

4.2

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 6s.

Apple iPhone 6s
4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio)
Apple A9 (14/16 nm - maker dependant)
16GB 2GB RAM, 32GB 2GB RAM, 64GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM
Li-Ion 1715 mAh, non-removable (6.91 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone SE

4.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone SE.

Apple iPhone SE
4.0 inches, 44.1 cm2 (~60.8% screen-to-body ratio)
Apple A9 (14 nm)
16GB 2GB RAM, 32GB 2GB RAM, 64GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM
Li-Po 1624 mAh, non-removable (6.21 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad Pro 9.7 (2016)

5.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Pro 9.7 (2016).

Apple iPad Pro 9.7 (2016)
9.7 inches, 291.4 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio)
Apple A9X (16 nm)
32GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM, 256GB 2GB RAM
Li-Ion 7306 mAh, non-removable (27.9 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad mini (2019)

4.3

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini (2019).

Apple iPad mini (2019)
7.9 inches, 193.3 cm2 (~70.6% screen-to-body ratio)
Apple A12 Bionic (7 nm)
64GB 3GB RAM, 256GB 3GB RAM
Li-Ion 5124 mAh, non-removable (19.1 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 11 Pro Max

3.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 11 Pro Max.

Apple iPhone 11 Pro Max
6.5 inches, 102.9 cm2 (~83.7% screen-to-body ratio)
Apple A13 Bionic (7 nm+)
64GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM, 512GB 4GB RAM
Li-Ion 3969 mAh, non-removable (15.04 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad Pro 11 (2020)

4.3

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Pro 11 (2020).

Apple iPad Pro 11 (2020)
11.0 inches, 366.5 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Apple A12Z Bionic
128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM, 512GB 6GB RAM, 1TB 6GB RAM
Li-Po 7538 mAh (28.65 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad Pro 11 (2021)

4.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Pro 11 (2021).

Apple iPad Pro 11 (2021)
11.0 inches, 366.5 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Apple M1
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM, 1TB 16GB RAM, 2TB 16GB RAM
Li-Po 7538 mAh (28.65 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad mini (2021)

3.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini (2021).

Apple iPad mini (2021)
8.3 inches, 203.9 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Apple A15 Bionic (5 nm)
64GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
Li-Ion 5078 mAh (19.3 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 16

4.2

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 16.

Apple iPhone 16
6.1 inches, 91.7 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio)
Apple A18 (3 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Li-Ion 3561 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 16 Pro Max

4.2

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 16 Pro Max.

Apple iPhone 16 Pro Max
6.9 inches, 115.6 cm2 (~91.4% screen-to-body ratio)
Apple A18 Pro (3 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM, 1TB 8GB RAM
Li-Ion 4685 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad Air 11 (2025)

3.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Air 11 (2025).

Apple iPad Air 11 (2025)
11.0 inches, 357.6 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio)
Apple M3
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM, 1TB 8GB RAM
Li-Po 7606 mAh (28.93 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 17 Pro Max

4.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 17 Pro Max.

Apple iPhone 17 Pro Max
6.9 inches, 115.6 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Apple A19 Pro (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM, 2TB 12GB RAM
Market-dependent versions:· Li-Ion 4823 mAh - Nano SIM model· Li-Ion 5088 m...
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPad Pro 13 (2025)

4.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Pro 13 (2025).

Apple iPad Pro 13 (2025)
13.0 inches, 523.4 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Apple M5
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 16GB RAM, 2TB 16GB RAM
Li-Po 10290 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Apple

Apple iPhone 17e

4.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 17e.

Apple iPhone 17e
6.1 inches, 90.2 cm2 (~86.0% screen-to-body ratio)
Apple A19 (3 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Li-Ion 4005 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Versus Mode

Vẫn còn bối rối về việc lựa chọn một chiếc điện thoại di động?

Chọn hai điện thoại thông minh trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi để so sánh trực tiếp thông số kỹ thuật và điểm đánh giá.

VS