Ponsel Entry Level Desain Cantik Tahan Debu dan Air Ringan
IPS LCD 90Hz
MediaTek Helio G85
4GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (10W)
Xem Đánh giá & Thông số
Ponsel Tertipis Lolos Uji Sertifikasi Standar Militer AS Tahan Banting
IPS LCD 90Hz Ketahanan Militer
Snapdragon 680
8GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (45W SuperVOOC)
Xem Đánh giá & Thông số
Desain Bulu Berkilau nan Cantik dengan Speaker Stereo Ganda Suara Keras
IPS LCD 90Hz FHD+
Dimensity 6020
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (33W)
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Find N3 Flip
4.7
Ponsel Lipat Modis Vertikal Pertama di Dunia yang Memiliki 3 Kamera Hasselblad
LTPO AMOLED Foldable 120Hz
MediaTek Dimensity 9200
12GB RAM / 256GB ROM
4300 mAh (44W)
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A35.
6.52 inches, 102.6 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765 Helio P35 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 4230 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A16s.
6.52 inches, 102.6 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765G Helio G35 (12 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno6.
6.4 inches, 98.9 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G (8 nm)
128GB 8GB RAM
Li-Po 4310 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F19s.
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Reno7 SE 5G
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno7 SE 5G.
6.43 inches, 99.8 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 900 (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Reno7 5G (China)
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno7 5G (China).
6.43 inches, 99.8 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K9x.
6.49 inches, 102.2 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 810 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno6 Lite.
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Find X5 Lite
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X5 Lite.
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 900 (6 nm)
256GB 8GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5 Energy.
6.67 inches, 107.2 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
5800 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F29.
6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F29 Pro.
6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13.
6.67 inches, 107.4 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad SE.
11.0 inches, 350.9 cm2 (~82.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G100 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
9340 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5x 4G.
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 (11 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5.
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo K13 Turbo Pro
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13 Turbo Pro.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13 Turbo.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo A6 Pro (China)
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 Pro (China).
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 GT.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo A6 Pro (India)
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 Pro (India).
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo A6s (India)
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6s (India).
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad 6.
12.1 inches, 445.2 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
10420 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Reno16 (China)
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno16 (China).
6.32 inches, 97.9 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 8500 Super (4 nm)
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
6700 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F31 Pro+.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6s.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6t 4G.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno15 FS.
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.6% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K14x.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6k.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F33 Pro.
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6360 Max (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad Mini.
8.8 inches, 230.6 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
8000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X9s.
6.59 inches, 105.6 cm2 (~91.0% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7025 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Find X9s Pro
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X9s Pro.
6.32 inches, 97.9 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7025 mAh
Xem Đánh giá & Thông số