Gadget Prima Reviews

Nơi thảo luận thoải mái về thông số kỹ thuật thiết bị và đánh giá điện thoại thông minh được hỗ trợ bởi AI tiên tiến. Nhận phân tích chi tiết về ưu điểm, nhược điểm và các khuyến nghị.

Database HP

Hasil Pencarian:"Oppo"

Oppo

Oppo A18

4.1

Ponsel Entry Level Desain Cantik Tahan Debu dan Air Ringan

Oppo A18
IPS LCD 90Hz
MediaTek Helio G85
4GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (10W)
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A60

4.5

Ponsel Tertipis Lolos Uji Sertifikasi Standar Militer AS Tahan Banting

Oppo A60
IPS LCD 90Hz Ketahanan Militer
Snapdragon 680
8GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (45W SuperVOOC)
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A79 5G

4.4

Desain Bulu Berkilau nan Cantik dengan Speaker Stereo Ganda Suara Keras

Oppo A79 5G
IPS LCD 90Hz FHD+
Dimensity 6020
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (33W)
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Find N3 Flip

4.7

Ponsel Lipat Modis Vertikal Pertama di Dunia yang Memiliki 3 Kamera Hasselblad

Oppo Find N3 Flip
LTPO AMOLED Foldable 120Hz
MediaTek Dimensity 9200
12GB RAM / 256GB ROM
4300 mAh (44W)
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A35

4.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A35.

Oppo A35
6.52 inches, 102.6 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765 Helio P35 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 4230 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A16s

3.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A16s.

Oppo A16s
6.52 inches, 102.6 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765G Helio G35 (12 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Reno6

4.3

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno6.

Oppo Reno6
6.4 inches, 98.9 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G (8 nm)
128GB 8GB RAM
Li-Po 4310 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo F19s

4.9

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F19s.

Oppo F19s
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Reno7 SE 5G

4.3

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno7 SE 5G.

Oppo Reno7 SE 5G
6.43 inches, 99.8 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 900 (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Reno7 5G (China)

4.4

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno7 5G (China).

Oppo Reno7 5G (China)
6.43 inches, 99.8 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo K9x

5.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K9x.

Oppo K9x
6.49 inches, 102.2 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 810 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Reno6 Lite

5.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno6 Lite.

Oppo Reno6 Lite
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Find X5 Lite

4.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X5 Lite.

Oppo Find X5 Lite
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 900 (6 nm)
256GB 8GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A5 Energy

3.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5 Energy.

Oppo A5 Energy
6.67 inches, 107.2 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
5800 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo F29

5.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F29.

Oppo F29
6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo F29 Pro

4.6

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F29 Pro.

Oppo F29 Pro
6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo K13

4.3

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13.

Oppo K13
6.67 inches, 107.4 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Pad SE

3.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad SE.

Oppo Pad SE
11.0 inches, 350.9 cm2 (~82.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G100 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
9340 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A5x 4G

3.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5x 4G.

Oppo A5x 4G
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 (11 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A5

3.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5.

Oppo A5
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo K13 Turbo Pro

4.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13 Turbo Pro.

Oppo K13 Turbo Pro
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo K13 Turbo

4.4

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13 Turbo.

Oppo K13 Turbo
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A6 Pro (China)

4.6

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 Pro (China).

Oppo A6 Pro (China)
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A6 GT

4.4

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 GT.

Oppo A6 GT
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A6 Pro (India)

4.1

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 Pro (India).

Oppo A6 Pro (India)
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A6s (India)

4.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6s (India).

Oppo A6s (India)
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Pad 6

3.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad 6.

Oppo Pad 6
12.1 inches, 445.2 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
10420 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Reno16 (China)

3.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno16 (China).

Oppo Reno16 (China)
6.32 inches, 97.9 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 8500 Super (4 nm)
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
6700 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo F31 Pro+

3.9

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F31 Pro+.

Oppo F31 Pro+
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A6s

3.9

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6s.

Oppo A6s
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A6t 4G

4.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6t 4G.

Oppo A6t 4G
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Reno15 FS

4.2

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno15 FS.

Oppo Reno15 FS
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.6% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo K14x

4.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K14x.

Oppo K14x
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo A6k

4.1

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6k.

Oppo A6k
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo F33 Pro

3.6

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F33 Pro.

Oppo F33 Pro
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6360 Max (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Pad Mini

4.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad Mini.

Oppo Pad Mini
8.8 inches, 230.6 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
8000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Find X9s

4.2

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X9s.

Oppo Find X9s
6.59 inches, 105.6 cm2 (~91.0% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7025 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo

Oppo Find X9s Pro

4.3

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X9s Pro.

Oppo Find X9s Pro
6.32 inches, 97.9 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7025 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Versus Mode

Vẫn còn bối rối về việc lựa chọn một chiếc điện thoại di động?

Chọn hai điện thoại thông minh trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi để so sánh trực tiếp thông số kỹ thuật và điểm đánh giá.

VS