Gadget Prima Reviews

Nơi thảo luận thoải mái về thông số kỹ thuật thiết bị và đánh giá điện thoại thông minh được hỗ trợ bởi AI tiên tiến. Nhận phân tích chi tiết về ưu điểm, nhược điểm và các khuyến nghị.

Database HP

Hasil Pencarian:"Google"

Google

Google Pixel 2 XL

4.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 2 XL.

Google Pixel 2 XL
6.0 inches, 92.6 cm2 (~76.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835 (10 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Ion 3520 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 3 XL

3.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 3 XL.

Google Pixel 3 XL
6.3 inches, 100.3 cm2 (~82.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 3430 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 3a XL

5.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 3a XL.

Google Pixel 3a XL
6.0 inches, 92.9 cm2 (~76.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM670 Snapdragon 670 (10 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 3700 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 4

3.9

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 4.

Google Pixel 4
5.7 inches, 80.7 cm2 (~79.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Po 2800 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 4 XL

3.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 4 XL.

Google Pixel 4 XL
6.3 inches, 98.0 cm2 (~81.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Po 3700 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 6 Pro

3.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 6 Pro.

Google Pixel 6 Pro
6.7 inches, 110.6 cm2 (~88.9% screen-to-body ratio)
Google Tensor (5 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Ion 5003 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 7 Pro

4.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 7 Pro.

Google Pixel 7 Pro
6.7 inches, 110.6 cm2 (~88.7% screen-to-body ratio)
Google Tensor G2 (5 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Ion 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 8 Pro

4.3

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 8 Pro.

Google Pixel 8 Pro
6.7 inches, 108.7 cm2 (~87.4% screen-to-body ratio)
Google Tensor G3 (4 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM
Li-Ion 5050 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 8a

3.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 8a.

Google Pixel 8a
6.1 inches, 90.3 cm2 (~81.6% screen-to-body ratio)
Google Tensor G3 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 4492 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 9

4.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 9.

Google Pixel 9
6.3 inches, 94.7 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Google Tensor G4 (4 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Ion 4700 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 9 Pro XL

4.1

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 9 Pro XL.

Google Pixel 9 Pro XL
6.8 inches, 109.7 cm2 (~88.0% screen-to-body ratio)
Google Tensor G4 (4 nm)
128GB 16GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Li-Ion 5060 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 10

5.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 10.

Google Pixel 10
6.3 inches, 94.7 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Google Tensor G5 (3 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Ion 4970 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google

Google Pixel 10 Pro Fold

4.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 10 Pro Fold.

Google Pixel 10 Pro Fold
8.0 inches, 206.3 cm2 (~88.4% screen-to-body ratio)
Google Tensor G5 (3 nm)
256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
5015 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Versus Mode

Vẫn còn bối rối về việc lựa chọn một chiếc điện thoại di động?

Chọn hai điện thoại thông minh trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi để so sánh trực tiếp thông số kỹ thuật và điểm đánh giá.

VS