Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Mi Mix.
174.24 mm
Qualcomm Snapdragon 8 Elite SM8750-AB (Sun)
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Mi 15T.
173.48 mm
MediaTek Dimensity 8400-Ultra MT6899
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Mi 17 Pro 5
3.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Mi 17 Pro 5.
160 mm
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 SM8850-AC (Sun)
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy Tab
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy Tab.
255.4 mm
Qualcomm Snapdragon 7s Gen 3 5G SM7635 (Vulcano)
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy XCover7 Pro 5
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy XCover7 Pro 5.
167.2 mm
Qualcomm Snapdragon 7s Gen 3 5G SM7635 (Vulcano)
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy M15
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy M15.
163.9 mm
MediaTek Dimensity 6100+ MT6835
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy M16
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy M16.
169.1 mm
MediaTek Dimensity 6300 MT6835T
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy F07
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy F07.
171.3 mm
MediaTek Helio G99 MT6789
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A55
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy A55.
168.3 mm
Samsung Exynos 1480 5G S5E8845
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy F36
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy F36.
169.1 mm
Samsung Exynos 1380 5G S5E8835
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy M35
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy M35.
168.3 mm
Samsung Exynos 1380 5G S5E8835
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy M55s
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy M55s.
169.5 mm
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 1 5G SM7450-AB
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy M56
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy M56.
171.1 mm
Samsung Exynos 1480 5G S5E8845
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A56
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy A56.
170.1 mm
Samsung Exynos 1580 5G S5E8855
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Spesifikasi resmi & review lengkap untuk Vivo Y21d.
6.68″ (16.96 cm)*Ukuran layar secara diagonal adalah 6,68 inci (16,96 cm) d...
Unisoc T7225
8GB + 128GB
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei Nova 14
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei Nova 14.
170 mm
HiSilicon KIRIN8000 4G Hi6290V110
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei Nova 14i
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei Nova 14i.
176.53 mm
Qualcomm Snapdragon 680 SM6225
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei Mate XTs
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei Mate XTs.
259 mm
HiSilicon KIRIN9020 4G Hi36C0 GFCV110
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei Nova 15
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei Nova 15.
170 mm
HiSilicon KIRIN8020 5G Hi62B0
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei Enjoy 90 Pro Max
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei Enjoy 90 Pro Max.
173.74 mm
HiSilicon KIRIN8000 4G Hi6290V110
RAM/Memori Besar
Baterai Awet
Xem Đánh giá & Thông số
Ponsel Murah RAM 8GB Besar Speaker Ganda Stereo Kencang dan Tahan Cipratan IP53
IPS LCD 90Hz Punch-Hole
MediaTek Helio G85
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (18W)
Xem Đánh giá & Thông số
Tecno
Tecno Spark 20 Pro+
4.5
Layar Lengkung 3D AMOLED Terjangkau Desain Mewah Tipis dengan Kamera 108MP
3D Curved AMOLED 120Hz Gorilla Glass
MediaTek Helio G99 Ultimate
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (33W)
Xem Đánh giá & Thông số
Infinix
Infinix Note 40
4.5
Pilihan Terbaik di Bawah 2 Juta Layar AMOLED 120Hz Flat Bezel Super Tipis
AMOLED 120Hz Bezel Tipis
MediaTek Helio G99 Ultimate
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (45W + 20W MagCharge)
Xem Đánh giá & Thông số
Infinix
Infinix GT 20 Pro 5G
4.7
Ponsel Gaming Resmi Turnamen PMGC Desain Robot Lampu LED Mecha Loop Belakang
AMOLED 144Hz Gaming Display
Dimensity 8200 Ultimate
12GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (45W)
Xem Đánh giá & Thông số
Realme
Realme Note 50
4.0
Ponsel Sejutaan Desain Ramping Layar 90Hz Tahan Air Cipratan Ringan IP54
IPS LCD 90Hz HD+
Unisoc Tiger T612
4GB RAM / 64GB ROM
5000 mAh (10W)
Xem Đánh giá & Thông số
Jaminan Lancar 4 Tahun Berkat Sertifikasi Fluidity dan Pengisian Daya Cepat 45W
IPS LCD 90Hz
MediaTek Helio G85
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (45W Fast Charge)
Xem Đánh giá & Thông số
Ponsel Gaming Ekstrim Kolaborasi Desain BMW M Motorsport dan Lensa Periskop 64MP
AMOLED 144Hz 3000 nits
Snapdragon 8 Gen 3
16GB RAM / 512GB ROM
5000 mAh (120W)
Xem Đánh giá & Thông số
Pilihan Murah Desain Berkilau Kamera 50MP dan Perlindungan Cipratan IP54
IPS LCD 90Hz
MediaTek Helio G85
6GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (15W)
Xem Đánh giá & Thông số
Ponsel Baterai Raksasa 6000 mAh Paling Tipis dengan Lampu Notifikasi Estetis
IPS LCD 90Hz Star Halo Light
MediaTek Helio G85
8GB RAM / 256GB ROM
6000 mAh (44W FlashCharge)
Xem Đánh giá & Thông số
Desain Ultra Tipis dengan Baterai 5000 mAh and Aura Light Portait Cantik
AMOLED 120Hz 1.5K
Snapdragon 7 Gen 3
12GB RAM / 512GB ROM
5000 mAh (80W)
Xem Đánh giá & Thông số
Kolaborasi Perdana Lensa ZEISS di Seri V Standar dengan Ketahanan Air Ekstrim
AMOLED 120Hz 1.5K 4500 nits IP68/IP69
Snapdragon 7 Gen 3
12GB RAM / 256GB ROM
5500 mAh (80W)
Xem Đánh giá & Thông số
Ponsel Entry Level Desain Cantik Tahan Debu dan Air Ringan
IPS LCD 90Hz
MediaTek Helio G85
4GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (10W)
Xem Đánh giá & Thông số
Ponsel Tertipis Lolos Uji Sertifikasi Standar Militer AS Tahan Banting
IPS LCD 90Hz Ketahanan Militer
Snapdragon 680
8GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (45W SuperVOOC)
Xem Đánh giá & Thông số
Desain Bulu Berkilau nan Cantik dengan Speaker Stereo Ganda Suara Keras
IPS LCD 90Hz FHD+
Dimensity 6020
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (33W)
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Find N3 Flip
4.7
Ponsel Lipat Modis Vertikal Pertama di Dunia yang Memiliki 3 Kamera Hasselblad
LTPO AMOLED Foldable 120Hz
MediaTek Dimensity 9200
12GB RAM / 256GB ROM
4300 mAh (44W)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 16 Pro
4.8
Peningkatan Zoom Optik 5x yang Ramping dengan Fitur Apple Intelligence Canggih
LTPO Super Retina XDR OLED 120Hz 6.3"
Apple A18 Pro (3nm)
8GB RAM / 128GB ROM
3582 mAh (30W)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 15 Pro Max
4.9
iPhone Terbaik dengan Frame Titanium Ringan dan Zoom Optik 5x Terjauh
LTPO Super Retina XDR OLED 120Hz
Apple A17 Pro (3nm)
8GB RAM / 256GB ROM
4441 mAh (25W)
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi A3
4.1
Ponsel Murah Meriah Desain Kamera Bulat Mewah Mirip HP Flagship
IPS LCD 90Hz
MediaTek Helio G36
4GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (10W)
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi Note 13 4G
4.5
Ponsel Sejutaan Spek Mewah Layar AMOLED 120Hz dan Fingerprint di Layar
AMOLED 120Hz In-display Fingerprint
Snapdragon 685
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (33W)
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi Note 13 5G
4.5
Ponsel 5G Tipis Layar AMOLED 120Hz Jernih dan Kamera Detail 108MP
AMOLED 120Hz Bazel Super Tipis
Dimensity 6080
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (33W)
Xem Đánh giá & Thông số
Flagship Killer Performa Monster Snapdragon Terjangkau untuk Gamer Sejati
AMOLED 120Hz 1.5K CrystalRes
Snapdragon 8s Gen 3
12GB RAM / 512GB ROM
5000 mAh (90W)
Xem Đánh giá & Thông số
Pilihan Flagship Ekonomis Kolaborasi Leica dan Layar 144Hz AI Super Mulus
AMOLED 144Hz AI Display
MediaTek Dimensity 8300-Ultra
12GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (67W HyperCharge)
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi 14T Pro
4.8
Flagship Pembunuh Baru Lensa Leica Summilux dan Chipset Super Kencang Dimensity 9300+
AMOLED 144Hz AI Display
MediaTek Dimensity 9300+
12GB RAM / 512GB ROM
5000 mAh (120W HyperCharge)
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi 14 Ultra
4.9
Monster Fotografi Terbaik dengan Sensor 1 Inci Leica dan Kinerja Monster
LTPO AMOLED 120Hz 1440p
Snapdragon 8 Gen 3
16GB RAM / 512GB ROM
5000 mAh (90W)
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A05s
4.2
Pilihan Budget Handal Layar FHD+ dan Pengisian Cepat 25W
PLS LCD 90Hz FHD+
Snapdragon 680
6GB RAM / 128GB ROM
5000 mAh (25W)
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A15 5G
4.3
Ponsel 5G Termurah Samsung Layar Jernih dan Kapasitas Memori Lapang
Super AMOLED 90Hz
Dimensity 6100+
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (25W)
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A25 5G
4.4
Ponsel 5G Terjangkau Layar Super AMOLED 120Hz Khas Samsung
Super AMOLED 120Hz
Exynos 1280 (5nm)
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (25W)
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy S24+
4.7
Flagship Premium dengan Desain Armor Aluminum dan Fitur AI Cerdas
Dynamic AMOLED 2X 120Hz QHD+
Exynos 2400
12GB RAM / 256GB ROM
4900 mAh (45W)
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Exodus 1.
6.0 inches, 92.9 cm2 (~80.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Ion 3500 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Desire 19+.
6.2 inches, 95.9 cm2 (~82.1% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765 Helio P35 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Ion 3850 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Exodus 1s.
5.7 inches, 83.8 cm2 (~74.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM435 Snapdragon 435 (28 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Ion 3075 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Desire 20 Pro
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Desire 20 Pro.
6.5 inches, 103.7 cm2 (~83.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6125 Snapdragon 665 (11 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC U20 5G.
6.8 inches, 111.6 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G (7 nm)
256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E.
5.45 inches, 76.7 cm2 (~72.6% screen-to-body ratio)
Unisoc SC9863A (28 nm)
32GB 2GB RAM
Li-Ion 3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E1 plus
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E1 plus.
6.09 inches, 91.0 cm2 (~77.1% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6763 Helio P23 (16 nm)
32GB 3GB RAM
Li-Ion 3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E1 lite
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E1 lite.
5.45 inches, 76.7 cm2 (~72.6% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6761D Helio A20 (12 nm)
16GB 2GB RAM
Li-Ion 3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E3.
6.52 inches, 104.4 cm2 (~82.2% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Desire 22 Pro
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Desire 22 Pro.
6.6 inches, 104.8 cm2 (~82.0% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
128GB 8GB RAM
Li-Po 4520 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E plus
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E plus.
6.52 inches, 102.6 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6739 (28 nm)
32GB 2GB RAM
Li-Po 5150 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC A102.
11.0 inches, 344.4 cm2 (~82.2% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6769 Helio G85 (12 nm)
128GB 8GB RAM
Li-Po 8000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC A104.
10.36 inches, 305.5 cm2 (~80.0% screen-to-body ratio)
Unisoc T606 (12 nm)
128GB 8GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC U24 Pro.
6.8 inches, 110.5 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
4600 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E5.
6.75 inches, 110.0 cm2
Unisoc SC9863A (28 nm)
64GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E6 Star
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E6 Star.
6.56 inches, 103.9 cm2
Chipset Tangguh
32GB 2GB RAM
3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho TCL 503.
6.6 inches, 104.6 cm2 (~84.6% screen-to-body ratio)
Unisoc SC9863A (28 nm)
64GB 3GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho TCL 60R.
6.7 inches, 108.4 cm2 (~85.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
TCL
TCL NxtPaper 11 Plus
3.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho TCL NxtPaper 11 Plus.
11.5 inches, 391.0 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G100 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Po 8000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho TCL 605.
6.7 inches, 108.4 cm2 (~85.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G81 (12 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
TCL
TCL NxtPaper 60 Ultra
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho TCL NxtPaper 60 Ultra.
7.2 inches, 127.3 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho TCL K70.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~84.0% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G100 (6 nm)
128GB 4GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho TCL K70 Power.
6.8 inches, 111.3 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G100 Turbo (6 nm)
256GB 4GB RAM, 256GB 8GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho TCL Tab A1 Plus.
12.2 inches, 443.2 cm2 (~85.0% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
128GB 6GB RAM
8000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Moto G Power (2026)
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Moto G Power (2026).
6.8 inches, 110.9 cm2 (~86.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 8GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Moto G17 Power
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Moto G17 Power.
6.72 inches, 109.0 cm2 (~86.6% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G81 Extreme (12 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Moto G77
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Moto G77.
6.78 inches, 112.4 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6400 (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Edge 70 Fusion+
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Edge 70 Fusion+.
6.8 inches, 113.1 cm2 (~91.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Moto G Stylus (2026)
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Moto G Stylus (2026).
6.7 inches, 108.4 cm2 (~89.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Moto Pad (2026)
4.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Moto Pad (2026).
11.0 inches, 350.9 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 8GB RAM
7040 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Razr 2026
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Razr 2026.
6.9 inches, 107.6 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7450X (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 4800 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Razr 70+
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Razr 70+.
6.9 inches, 107.9 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Razr 70 Ultra
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Razr 70 Ultra.
7.0 inches, 110.8 cm2 (~87.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm Snapdragon 8 Elite (3 nm)
512GB 16GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Moto G47
4.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Moto G47.
6.67 inches, 107.4 cm2 (~84.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Moto G87
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Moto G87.
6.78 inches, 112.4 cm2 (~88.4% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6400 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM, 512GB 12GB RAM
5200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Motorola
Motorola Edge (2026)
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Motorola Edge (2026).
6.3 inches, 97.7 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7450 (4 nm)
128GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool 3 Plus
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool 3 Plus.
5.71 inches, 81.4 cm2 (~78.8% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6761 Helio A22 (12 nm)
16GB 2GB RAM, 32GB 3GB RAM
Li-Ion 3000 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool 5
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool 5.
6.22 inches, 96.6 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 4000 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Legacy 5G
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Legacy 5G.
6.53 inches, 104.7 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G (7 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool 12A
4.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool 12A.
6.3 inches, 97.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Spreadtrum
64GB 4GB RAM
Li-Po 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool 6
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool 6.
6.53 inches, 104.7 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6771T Helio P70 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Po 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool S
3.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool S.
6.53 inches, 104.7 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6771 Helio P60 (12 nm)
128GB 4GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool 10A
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool 10A.
6.52 inches, 102.6 cm2 (~81.8% screen-to-body ratio)
Unisoc SC9863A (28 nm)
64GB 2GB RAM
Li-Po 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool 20 Pro
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool 20 Pro.
6.58 inches, 104.5 cm2 (~85.8% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 900 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad C15.
6.56 inches, 103.4 cm2 (~83.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G36 (12 nm)
128GB 4GB RAM, 256GB 6GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool 30 Play
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool 30 Play.
6.79 inches, 109.5 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G99 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad C16.
6.75 inches, 110.0 cm2 (~84.1% screen-to-body ratio)
Unisoc T606 (12 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 256GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad Cool 40i
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad Cool 40i.
6.56 inches, 103.4 cm2 (~80.8% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765 Helio G37 (12 nm)
128GB 4GB RAM, 256GB 6GB RAM
4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad X100.
6.78 inches, 109.2 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G99 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 12GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Coolpad
Coolpad CP12 Neo Plus
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Coolpad CP12 Neo Plus.
6.56 inches, 103.4 cm2 (~83.2% screen-to-body ratio)
Unisoc SC9863A1 (22 nm)
64GB 2GB RAM, 64GB 3GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Sony
Sony Xperia 1 II
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 1 II.
6.5 inches, 98.6 cm2 (~84.0% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Po 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Sony
Sony Xperia 5 II
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 5 II.
6.1 inches, 86.9 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Ion 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Sony
Sony Xperia 10 III
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 10 III.
6.0 inches, 84.1 cm2 (~80.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G (8 nm)
128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Sony
Sony Xperia 5 III
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 5 III.
6.1 inches, 86.9 cm2 (~81.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Sony
Sony Xperia 1 III
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 1 III.
6.5 inches, 98.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Sony
Sony Xperia 10 III Lite
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 10 III Lite.
6.0 inches, 84.1 cm2 (~80.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G (8 nm)
64GB 6GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Sony
Sony Xperia 10 V
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 10 V.
6.1 inches, 86.9 cm2 (~82.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 5 V.
6.1 inches, 86.9 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Sony
Sony Xperia 1 VI
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 1 VI.
6.5 inches, 103.7 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia Music 2
4.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia Music 2.
6.7 inches, 107.8 cm2 (~88.0% screen-to-body ratio)
Unisoc T7200 (12 nm)
128GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia Neo 3 GT
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia Neo 3 GT.
6.8 inches, 111.9 cm2 (~88.8% screen-to-body ratio)
Unisoc T9100 (6 nm)
256GB 12GB RAM
6000 mAh or 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia Focus 2 Ultra
4.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia Focus 2 Ultra.
6.8 inches, 111.9 cm2 (~88.8% screen-to-body ratio)
Unisoc T8100 (6 nm)
512GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia RedMagic 10S Pro
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia RedMagic 10S Pro.
6.85 inches, 113.7 cm2 (~91.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 24GB RAM
Si/C Li-Ion 7050 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia RedMagic 10SPro+
3.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia RedMagic 10SPro+.
6.85 inches, 113.7 cm2 (~91.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm)
512GB 16GB RAM, 1TB 24GB RAM
Si/C Li-Ion 7500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia RedMagic Astra
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia RedMagic Astra.
9.06 inches, 238.3 cm2 (~85.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 24GB RAM
8200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE Blade A56.
6.75 inches, 110.0 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Unisoc T7200 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia Z80 Ultra
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia Z80 Ultra.
6.85 inches, 113.7 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE Blade V80 Pro
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE Blade V80 Pro.
6.75 inches, 112.2 cm2 (~85.6% screen-to-body ratio)
Unisoc T7280 (12 nm)
256GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia Flip3.
6.9 inches, 110.7 cm2 (~85.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400X (4 nm)
128GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
4610 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia Neo 5.
6.8 inches, 113.9 cm2
Unisoc T9300 (6 nm)
256GB 8GB RAM
6050 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia Neo 5 Pro
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia Neo 5 Pro.
6.8 inches, 111.6 cm2
Chipset Tangguh
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia Neo 5 GT
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia Neo 5 GT.
6.8 inches, 111.6 cm2
Mediatek Dimensity 7400 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
6210 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
ZTE
ZTE nubia RedMagic 11S Pro (China)
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho ZTE nubia RedMagic 11S Pro (China).
6.85 inches, 113.7 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 8000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 2 XL
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 2 XL.
6.0 inches, 92.6 cm2 (~76.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835 (10 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Ion 3520 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 3 XL
3.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 3 XL.
6.3 inches, 100.3 cm2 (~82.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 3430 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 3a XL
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 3a XL.
6.0 inches, 92.9 cm2 (~76.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM670 Snapdragon 670 (10 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 3700 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 4
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 4.
5.7 inches, 80.7 cm2 (~79.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Po 2800 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 4 XL
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 4 XL.
6.3 inches, 98.0 cm2 (~81.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Po 3700 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 6 Pro
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 6 Pro.
6.7 inches, 110.6 cm2 (~88.9% screen-to-body ratio)
Google Tensor (5 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Ion 5003 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 7 Pro
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 7 Pro.
6.7 inches, 110.6 cm2 (~88.7% screen-to-body ratio)
Google Tensor G2 (5 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Ion 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 8 Pro
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 8 Pro.
6.7 inches, 108.7 cm2 (~87.4% screen-to-body ratio)
Google Tensor G3 (4 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM
Li-Ion 5050 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 8a
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 8a.
6.1 inches, 90.3 cm2 (~81.6% screen-to-body ratio)
Google Tensor G3 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 4492 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 9
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 9.
6.3 inches, 94.7 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Google Tensor G4 (4 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Ion 4700 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 9 Pro XL
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 9 Pro XL.
6.8 inches, 109.7 cm2 (~88.0% screen-to-body ratio)
Google Tensor G4 (4 nm)
128GB 16GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Li-Ion 5060 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 10
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 10.
6.3 inches, 94.7 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Google Tensor G5 (3 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Ion 4970 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Google
Google Pixel 10 Pro Fold
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Google Pixel 10 Pro Fold.
8.0 inches, 206.3 cm2 (~88.4% screen-to-body ratio)
Google Tensor G5 (3 nm)
256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
5015 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho itel A50C.
6.56 inches, 103.4 cm2 (~83.4% screen-to-body ratio)
Unisoc T603
32GB 2GB RAM
4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho itel A80.
6.7 inches, 108.4 cm2
Unisoc T603
128GB 3GB RAM, 128GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho itel S25 Ultra.
6.78 inches, 109.9 cm2
Unisoc T620 (12 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho itel Zeno 20.
6.6 inches, 104.6 cm2
Unisoc T7100
64GB 3GB RAM, 128GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho itel Zeno 100.
6.6 inches, 104.6 cm2
Unisoc T7100
64GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme C85.
6.8 inches, 113.0 cm2 (~87.4% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme P4x.
6.72 inches, 109.0 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme
Realme P3 Lite
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme P3 Lite.
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Po 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme
Realme Narzo 90X
4.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme Narzo 90X.
6.8 inches, 113.0 cm2 (~87.4% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme
Realme P4 Power
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme P4 Power.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~91.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 10001 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme 16.
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6400 Turbo (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme
Realme Narzo Power
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme Narzo Power.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~91.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 10001 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme C100.
6.8 inches, 113.0 cm2 (~86.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme
Realme Narzo 100 Lite
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme Narzo 100 Lite.
6.8 inches, 113.0 cm2 (~87.0% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo Y19s Pro.
6.68 inches, 107.4 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Unisoc Tiger T612 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Ion 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo T4 Ultra.
6.67 inches, 107.4 cm2 (~89.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 5500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo Y400.
6.67 inches, 107.4 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Ion 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo Y19s GT.
6.74 inches, 109.7 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Ion 5500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo T4 Pro.
6.77 inches, 110.9 cm2 (~88.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
vivo
vivo Y500 (China)
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo Y500 (China).
6.77 inches, 110.9 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 8200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo Y31.
6.68 inches, 107.4 cm2 (~84.0% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM, 51...
Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
vivo
vivo iQOO Z11x (China)
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo iQOO Z11x (China).
6.76 inches, 112.1 cm2 (~85.8% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo Pad6 Pro.
13.2 inches, 515.0 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
13000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo X300s.
6.78 inches, 111.5 cm2 (~91.1% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7100 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo X300 FE.
6.31 inches, 97.6 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo Y500s.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo iQOO Z11.
6.83 inches, 112.6 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm Snapdragon 7s Gen 4
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 9020 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo S60.
6.59 inches, 106.1 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7200 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei Mate 80 RS Ultimate
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei Mate 80 RS Ultimate.
6.9 inches, 117.2 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio)
Kirin 9030 Pro (6 nm)
512GB 20GB RAM, 1TB 20GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei MatePad 11.5 (2026)
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei MatePad 11.5 (2026).
11.5 inches, 390.2 cm2 (~83.7% screen-to-body ratio)
Kirin T82B
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
10100 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei nova 15
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei nova 15.
6.7 inches, 108.3 cm2 (~88.6% screen-to-body ratio)
Kirin 8020
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei nova 15 Pro
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei nova 15 Pro.
6.84 inches, 115.0 cm2 (~90.4% screen-to-body ratio)
Kirin 9010S
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei nova 15 Ultra
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei nova 15 Ultra.
6.84 inches, 115.0 cm2 (~90.4% screen-to-body ratio)
Kirin 9010S
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei Mate 80 Pro Max Wind
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei Mate 80 Pro Max Wind.
6.9 inches, 117.2 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio)
Kirin 9030 Pro (6 nm)
512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei Enjoy 90 Plus
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei Enjoy 90 Plus.
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Kirin 8000 (7 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 6620 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei nova 15 Max
4.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei nova 15 Max.
6.84 inches, 114.8 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio)
Chipset Tangguh
256GB 8GB RAM
8500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Huawei
Huawei nova 16
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Huawei nova 16.
6.68 inches, 108.9 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)
Kirin 9010S
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Poco F7 Pro
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Poco F7 Pro.
6.67 inches, 107.4 cm2 (~89.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Po 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Poco F7 Ultra
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Poco F7 Ultra.
6.67 inches, 107.4 cm2 (~89.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
5300 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Pad 7 Ultra
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Pad 7 Ultra.
14.0 inches, 583.9 cm2 (~92.0% screen-to-body ratio)
Xring O1 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 16GB RAM
12000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Poco F7
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Poco F7.
6.83 inches, 114.5 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Market-dependent versions:· 6500 mAh - International model· Si/C Li-Ion 755...
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi 15C 4G
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi 15C 4G.
6.9 inches, 114.9 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 4GB RAM, 256GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi 15 4G
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi 15 4G.
6.9 inches, 116.9 cm2 (~83.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Poco M7 Plus
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Poco M7 Plus.
6.9 inches, 116.9 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6375 Snapdragon 6s Gen 3 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi Note 15 (China)
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi Note 15 (China).
6.77 inches, 110.9 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3 (4 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Ion 5800 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ (China)
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ (China).
6.83 inches, 111.0 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Pad Mini
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Pad Mini.
8.8 inches, 224.5 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 12GB RAM
7500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Black Shark Pad 7
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Black Shark Pad 7.
11.0 inches, 352.4 cm2
Mediatek Helio G88 (12 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
7700 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi Turbo 5 Max
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi Turbo 5 Max.
6.83 inches, 114.5 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 9000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi 17.
6.3 inches, 98.8 cm2 (~91.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 6330 mAh - GlobalSi/C Li-Ion 7000 mAh - China
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi 17 Ultra
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi 17 Ultra.
6.9 inches, 116.6 cm2 (~92.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi 15a
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi 15a.
6.9 inches, 114.9 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Unisoc T8300 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
6300 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi Note 15 Special
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi Note 15 Special.
6.77 inches, 110.9 cm2 (~89.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3 (4 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Ion 5800 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi R70m
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi R70m.
6.9 inches, 114.9 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Unisoc T8300 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
6300 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Poco M8s
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Poco M8s.
6.9 inches, 116.9 cm2 (~85.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6375 Snapdragon 6s Gen 3 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi Pad 2 9.7
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi Pad 2 9.7.
9.7 inches, 294.5 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 7600 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Xiaomi
Xiaomi Redmi K90 Max
3.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi Redmi K90 Max.
6.83 inches, 114.5 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)
MediaTek Dimensity 9500 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
8550 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Xiaomi 17T.
6.59 inches, 106.4 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 8500 Ultra (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad 2 Wi-Fi + 3G
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad 2 Wi-Fi + 3G.
9.7 inches, 291.4 cm2 (~65.1% screen-to-body ratio)
Apple A5 (45 nm)
16GB 512MB RAM, 32GB 512MB RAM, 64GB 512MB RAM
Non-removable Li-Po 6930 mAh battery (25 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 4s
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 4s.
3.5 inches, 36.5 cm2 (~54.0% screen-to-body ratio)
Apple A5 (45 nm)
8GB 512MB RAM, 16GB 512MB RAM, 32GB 512MB RAM, 64GB 512MB RAM
Li-Po 1432 mAh, non-removable (5.3 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad 3 Wi-Fi
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad 3 Wi-Fi.
9.7 inches, 291.4 cm2 (~65.1% screen-to-body ratio)
Apple A5X (45 nm)
16GB 1GB RAM, 32GB 1GB RAM, 64GB 1GB RAM
Non-removable Li-Po 11560 mAh battery (42.5 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular.
7.9 inches, 193.3 cm2 (~71.7% screen-to-body ratio)
Apple A5 (45 nm)
16GB 512MB RAM, 32GB 512MB RAM, 64GB 512MB RAM
Li-Po 4490 mAh, non-removable (16.7 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad mini Wi-Fi
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini Wi-Fi.
7.9 inches, 193.3 cm2 (~71.7% screen-to-body ratio)
Apple A5 (45 nm)
16GB 512MB RAM, 32GB 512MB RAM, 64GB 512MB RAM
Li-Po 4490 mAh, non-removable (16.7 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 5c
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 5c.
4.0 inches, 44.1 cm2 (~59.9% screen-to-body ratio)
Apple A6 (32 nm)
8GB 1GB RAM, 16GB 1GB RAM, 32GB 1GB RAM
Li-Po 1510 mAh, non-removable (5.73 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Air.
9.7 inches, 291.4 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio)
Apple A7 (28 nm)
16GB 1GB RAM, 32GB 1GB RAM, 64GB 1GB RAM, 128GB 1GB RAM
Li-Po 8600 mAh, non-removable (32.4 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad mini 4 (2015)
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini 4 (2015).
7.9 inches, 193.3 cm2 (~70.6% screen-to-body ratio)
Apple A8 (20 nm)
16GB 2GB RAM, 32GB 2GB RAM, 64GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM
Li-Ion 5124 mAh, non-removable (19.1 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 6s
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 6s.
4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio)
Apple A9 (14/16 nm - maker dependant)
16GB 2GB RAM, 32GB 2GB RAM, 64GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM
Li-Ion 1715 mAh, non-removable (6.91 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone SE
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone SE.
4.0 inches, 44.1 cm2 (~60.8% screen-to-body ratio)
Apple A9 (14 nm)
16GB 2GB RAM, 32GB 2GB RAM, 64GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM
Li-Po 1624 mAh, non-removable (6.21 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad Pro 9.7 (2016)
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Pro 9.7 (2016).
9.7 inches, 291.4 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio)
Apple A9X (16 nm)
32GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM, 256GB 2GB RAM
Li-Ion 7306 mAh, non-removable (27.9 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad mini (2019)
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini (2019).
7.9 inches, 193.3 cm2 (~70.6% screen-to-body ratio)
Apple A12 Bionic (7 nm)
64GB 3GB RAM, 256GB 3GB RAM
Li-Ion 5124 mAh, non-removable (19.1 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 11 Pro Max
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 11 Pro Max.
6.5 inches, 102.9 cm2 (~83.7% screen-to-body ratio)
Apple A13 Bionic (7 nm+)
64GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM, 512GB 4GB RAM
Li-Ion 3969 mAh, non-removable (15.04 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad Pro 11 (2020)
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Pro 11 (2020).
11.0 inches, 366.5 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Apple A12Z Bionic
128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM, 512GB 6GB RAM, 1TB 6GB RAM
Li-Po 7538 mAh (28.65 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad Pro 11 (2021)
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Pro 11 (2021).
11.0 inches, 366.5 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Apple M1
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM, 1TB 16GB RAM, 2TB 16GB RAM
Li-Po 7538 mAh (28.65 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad mini (2021)
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad mini (2021).
8.3 inches, 203.9 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Apple A15 Bionic (5 nm)
64GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
Li-Ion 5078 mAh (19.3 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 16
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 16.
6.1 inches, 91.7 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio)
Apple A18 (3 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Li-Ion 3561 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 16 Pro Max
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 16 Pro Max.
6.9 inches, 115.6 cm2 (~91.4% screen-to-body ratio)
Apple A18 Pro (3 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM, 1TB 8GB RAM
Li-Ion 4685 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad Air 11 (2025)
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Air 11 (2025).
11.0 inches, 357.6 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio)
Apple M3
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM, 1TB 8GB RAM
Li-Po 7606 mAh (28.93 Wh)
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 17 Pro Max
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 17 Pro Max.
6.9 inches, 115.6 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Apple A19 Pro (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM, 2TB 12GB RAM
Market-dependent versions:· Li-Ion 4823 mAh - Nano SIM model· Li-Ion 5088 m...
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPad Pro 13 (2025)
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPad Pro 13 (2025).
13.0 inches, 523.4 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Apple M5
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 16GB RAM, 2TB 16GB RAM
Li-Po 10290 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Apple
Apple iPhone 17e
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Apple iPhone 17e.
6.1 inches, 90.2 cm2 (~86.0% screen-to-body ratio)
Apple A19 (3 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Li-Ion 4005 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy Tab S9 FE+
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy Tab S9 FE+.
12.4 inches, 445.8 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Exynos 1380 (5 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Po 10090 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy S23 FE
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy S23 FE.
6.4 inches, 100.5 cm2 (~83.2% screen-to-body ratio)
Exynos 2200 (4 nm) - InternationalQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) -...
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Ion 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy Tab A9+
3.9
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy Tab A9+.
11.0 inches, 350.9 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 7040 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A15
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy A15.
6.5 inches, 103.7 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G99 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy S24 Ultra
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy S24 Ultra.
6.8 inches, 113.5 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM
Li-Ion 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy F15
4.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy F15.
6.6 inches, 106.9 cm2 (~87.0% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6100+ (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy M14 4G
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy M14 4G.
6.7 inches, 107.8 cm2 (~82.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Ion 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy C55
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy C55.
6.7 inches, 108.4 cm2 (~86.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7450-AB Snapdragon 7 Gen 1 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy M35
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy M35.
6.6 inches, 106.9 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio)
Exynos 1380 (5 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy Z Flip6
3.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy Z Flip6.
6.7 inches, 101.5 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy Z Fold6
4.2
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy Z Fold6.
7.6 inches, 185.2 cm2 (~91.0% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM
Li-Po 4400 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy F14 4G
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy F14 4G.
6.7 inches, 108.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm)
64GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy M05
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy M05.
6.7 inches, 108.4 cm2 (~82.1% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G85 (12 nm)
64GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy Z Flip7 FE
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy Z Flip7 FE.
6.7 inches, 101.5 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio)
Exynos 2400 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy F36
3.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy F36.
6.7 inches, 109.1 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Exynos 1380 (5 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A17
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy A17.
6.7 inches, 110.2 cm2 (~86.0% screen-to-body ratio)
Exynos 1330 (5 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 4GB RAM, 256GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A07 4G
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy A07 4G.
6.7 inches, 108.4 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G99 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy Tab S11
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy Tab S11.
11.0 inches, 350.9 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 2TB 12GB RAM
Li-Po 8400 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy F07
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy F07.
6.7 inches, 108.4 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G99 (6 nm)
64GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy Z TriFold
3.8
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy Z TriFold.
10.0 inches, 305.4 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm)
512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Li-Ion 5600 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy S26+
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy S26+.
6.7 inches, 108.9 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) - US/CNExynos 2600 (2 nm...
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Ion 4900 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy S26 Ultra
4.7
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy S26 Ultra.
6.9 inches, 115.9 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 16GB RAM
Li-Ion 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Samsung
Samsung Galaxy A57
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Samsung Galaxy A57.
6.7 inches, 110.2 cm2 (~88.8% screen-to-body ratio)
Exynos 1680 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A35.
6.52 inches, 102.6 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765 Helio P35 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 4230 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A16s.
6.52 inches, 102.6 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765G Helio G35 (12 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno6.
6.4 inches, 98.9 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G (8 nm)
128GB 8GB RAM
Li-Po 4310 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F19s.
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Reno7 SE 5G
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno7 SE 5G.
6.43 inches, 99.8 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 900 (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Reno7 5G (China)
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno7 5G (China).
6.43 inches, 99.8 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K9x.
6.49 inches, 102.2 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 810 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno6 Lite.
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Find X5 Lite
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X5 Lite.
6.43 inches, 99.8 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 900 (6 nm)
256GB 8GB RAM
Li-Po 4500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5 Energy.
6.67 inches, 107.2 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
5800 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F29.
6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F29 Pro.
6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13.
6.67 inches, 107.4 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad SE.
11.0 inches, 350.9 cm2 (~82.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Helio G100 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
9340 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5x 4G.
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 (11 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A5.
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo K13 Turbo Pro
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13 Turbo Pro.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K13 Turbo.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo A6 Pro (China)
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 Pro (China).
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 GT.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo A6 Pro (India)
4.1
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6 Pro (India).
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo A6s (India)
4.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6s (India).
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad 6.
12.1 inches, 445.2 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
10420 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Reno16 (China)
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno16 (China).
6.32 inches, 97.9 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 8500 Super (4 nm)
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
6700 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F31 Pro+.
6.8 inches, 112.8 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6s.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6t 4G.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Reno15 FS.
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.6% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo K14x.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
6500 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo A6k.
6.75 inches, 111.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo F33 Pro.
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6360 Max (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Pad Mini.
8.8 inches, 230.6 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
8000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X9s.
6.59 inches, 105.6 cm2 (~91.0% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7025 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Oppo
Oppo Find X9s Pro
4.3
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Oppo Find X9s Pro.
6.32 inches, 97.9 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Si/C Li-Ion 7025 mAh
Xem Đánh giá & Thông số