Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC U12+.
6.0 inches, 92.9 cm2 (~80.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Ion 3500 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC U12 life.
6.0 inches, 92.9 cm2 (~77.7% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Ion 3600 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Exodus 1.
6.0 inches, 92.9 cm2 (~80.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Ion 3500 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Desire 12s.
5.7 inches, 83.8 cm2 (~74.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435 (28 nm)
32GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM
Li-Ion 3075 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Desire 19+.
6.2 inches, 95.9 cm2 (~82.1% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6765 Helio P35 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Ion 3850 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire X.
6.2 inches, 95.9 cm2 (~81.7% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm)
32GB 3GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 3300 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Exodus 1s.
5.7 inches, 83.8 cm2 (~74.8% screen-to-body ratio)
Qualcomm SDM435 Snapdragon 435 (28 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Ion 3075 mAh, non-removable
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Desire 20 Pro
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Desire 20 Pro.
6.5 inches, 103.7 cm2 (~83.1% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6125 Snapdragon 665 (11 nm)
128GB 6GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC U20 5G.
6.8 inches, 111.6 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G (7 nm)
256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
Li-Po 5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E.
5.45 inches, 76.7 cm2 (~72.6% screen-to-body ratio)
Unisoc SC9863A (28 nm)
32GB 2GB RAM
Li-Ion 3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E1 plus
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E1 plus.
6.09 inches, 91.0 cm2 (~77.1% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6763 Helio P23 (16 nm)
32GB 3GB RAM
Li-Ion 3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E2.
6.22 inches, 95.0 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6762D Helio P22 (12 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E1 lite
4.4
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E1 lite.
5.45 inches, 76.7 cm2 (~72.6% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6761D Helio A20 (12 nm)
16GB 2GB RAM
Li-Ion 3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E3.
6.52 inches, 104.4 cm2 (~82.2% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Li-Po 4000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E2 Plus
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E2 Plus.
6.82 inches, 110.5 cm2 (~80.7% screen-to-body ratio)
Unisoc T610 (12 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 4600 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Desire 22 Pro
4.6
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Desire 22 Pro.
6.6 inches, 104.8 cm2 (~82.0% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
128GB 8GB RAM
Li-Po 4520 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E plus
4.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E plus.
6.52 inches, 102.6 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6739 (28 nm)
32GB 2GB RAM
Li-Po 5150 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC A102.
11.0 inches, 344.4 cm2 (~82.2% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6769 Helio G85 (12 nm)
128GB 8GB RAM
Li-Po 8000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC A103.
10.1 inches, 295.8 cm2 (~74.6% screen-to-body ratio)
Mediatek MT6761B Helio A22 (12 nm)
64GB 4GB RAM
Li-Po 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC U23 Pro.
6.7 inches, 108.4 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7450-AB Snapdragon 7 Gen 1 (4 nm)
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Li-Ion 4600 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC A104.
10.36 inches, 305.5 cm2 (~80.0% screen-to-body ratio)
Unisoc T606 (12 nm)
128GB 8GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC A101 Plus.
10.95 inches, 347.7 cm2 (~80.6% screen-to-body ratio)
Unisoc T606 (12 nm)
128GB 8GB RAM
7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC U24 Pro.
6.8 inches, 110.5 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
4600 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E5.
6.75 inches, 110.0 cm2
Unisoc SC9863A (28 nm)
64GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E4 Plus
5.0
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E4 Plus.
6.75 inches, 110.0 cm2
Unisoc T606 (12 nm)
128GB 4GB RAM
5000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
HTC
HTC Wildfire E6 Star
3.5
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E6 Star.
6.56 inches, 103.9 cm2
Chipset Tangguh
32GB 2GB RAM
3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho HTC Wildfire E6.
6.0 inches, 86.9 cm2
Chipset Tangguh
32GB 2GB RAM
3000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số