Khuyến nghị của biên tập viên GadgetPrima

Quyết định cuối cùng trước khi bạn mua

Nhìn chung,Sony Xperia 1 IIIlà một chiếc điện thoại thông minh rất cân bằng để đáp ứng nhu cầu hàng ngày của bạn, bạn ạ! Từ màn hình6.5 inches, 98.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)tuyệt đẹp đến chipsetQualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)nhanh và pinLi-Po 4500 mAhlâu dài.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điện thoại thông minh giá trị cao với thiết kế cao cấp mà không gây gánh nặng cho túi tiền thì chiếc điện thoại này là sự lựa chọn tốt nhất!

Phân tích chuyên sâu

Sony Xperia 1 III Đánh giá chuyên sâu

📍 Lưu ý đặc biệt dành choGadgetPrimađộc giả ở Hanoi và các khu vực lân cận: Hãy mang thiết bị của bạn ngay hôm nay để thưởng thức chương trình khuyến mãi độc quyền tại địa phương và bảo hành chính thứcSony Xperia 1 IIItại cửa hàng tạp hóa gần nhất!

Hỡi những người hâm mộ công nghệ! Sự cạnh tranh trên thị trường smartphone ngày càng khốc liệt các bạn ạ. Hôm nay, chúng ta xem xét Sony Xperia 1 III có dòng khẩu hiệu hấp dẫn "Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Sony Xperia 1 III.". Với mẫu mới nhất này,Sonynỗ lực cung cấp một thiết bị hàng ngày đáng tin cậy và hiệu quả được bao bọc trong một thiết kế cao cấp đẹp mắt. Cùng nhau phẫu thuật nhé các bạn!

📱 Thiết kế tiện dụng & thẩm mỹ tương lai

Lần đầu tiên cầm Sony Xperia 1 III, chúng tôi phải thừa nhận rằng nó có cảm giác rất cao cấp so với mức giá của nó. Nổi bật với thân máy mỏng với các cạnh cong tiện dụng, điện thoại vừa vặn hoàn hảo trong tay ngay cả khi sử dụng trong nhiều giờ. Lớp hoàn thiện mặt sau được chế tác đẹp mắt, phản chiếu ánh sáng một cách trang nhã đồng thời hoạt động tốt trong việc chống bám bẩn và dấu vân tay. Đây là một điểm cộng lớn nếu bạn không muốn sử dụng khung bảo vệ!

👀 Màn hình cao cấp6.5 inches, 98.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)chăm sóc đôi mắt của bạn

Chuyển sang phần hiển thị, màn hình6.5 inches, 98.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)trênSony Xperia 1 IIIthực sự rất đẹp 👍👍. Bảng điều khiển cung cấp màu sắc rất rực rỡ, màu đen sâu và góc nhìn tuyệt vời. Truyền phát nội dung có độ phân giải cao mang lại cảm giác vô cùng hấp dẫn. Với hỗ trợ tốc độ làm mới cao, hoạt ảnh giao diện người dùng, bố cục phương tiện truyền thông xã hội và điều hướng hệ thống cho cảm giác rất mượt mà. Tuy nhiên, dưới ánh nắng trực tiếp, nó đủ sáng để đọc dễ dàng bạn ạ!

⚡ Hiệu suất đa nhiệm nhanh được hỗ trợ bởi Chipset Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)

Bên trong,Sony Xperia 1 IIIđược trang bị chipset Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm), được xây dựng trên kiến ​​trúc hiệu quả cao. Kết hợp với bộ nhớ dồi dào của 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, đa nhiệm thật dễ dàng các bạn ạ! Việc trao đổi các ứng dụng nhắn tin, thương mại điện tử và mạng xã hội rất liền mạch. Đối với những game phổ biến như Mobile Legends hay PUBG,Sony Xperia 1 IIIxử lý mượt mà trên nền đồ họa cao với tốc độ khung hình ổn định. Tuy nhiên, đối với những game 3D rất nặng, bạn có thể muốn giảm cài đặt để có trải nghiệm ổn định nhất!

📸 Camera tiên tiến & Ghi hình ảnh AI thông minh

Về mặt nhiếp ảnh,Sony Xperia 1 IIIcó cảm biến camera độ phân giải cao rgba(244, 63, 94, 0.15). Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, camera chính ghi lại các chi tiết tuyệt đẹp với dải động rộng và màu sắc tự nhiên. Khi màn đêm buông xuống, quá trình xử lý ban đêm của AI sẽ được kích hoạt, tăng độ phơi sáng đồng thời giảm tiếng ồn. Những bức ảnh chụp ban đêm trông sạch sẽ, nghệ thuật và sẵn sàng đăng lên mạng xã hội, các bạn ạ!

🔋 Tuổi thọ pin lâu dài với Li-Po 4500 mAh

Với viên pin Li-Po 4500 mAh khổng lồ, chiếc điện thoại này chính là nhà vô địch về độ bền tuyệt đối đấy các bạn ạ! Sự kết hợp giữa chipset tiết kiệm năng lượng và quản lý năng lượng AI thông minh giúp thiết bị có thể hoạt động từ 1,5 đến 2 ngày chỉ với một lần sạc. Bạn không phải lo lắng về việc hết điện trong một ngày bận rộn bên ngoài. Và khi pin sắp hết, công nghệ sạc nhanh sẽ giúp bạn sạc đầy pin ngay lập tức! 🔌

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm & Nhược điểm

Ưu điểm chính

  • 👍 Màn hình6.5 inches, 98.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)cao cấp với độ tương phản phong phú và hình ảnh động mượt mà.
  • 👍 Bộ xử lýQualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)tiết kiệm năng lượng, xử lý đa nhiệm một cách dễ dàng.
  • 👍 Bộ nhớ lớn256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAMđể lưu trữ tất cả các tệp và phương tiện của bạn.
  • 👍 Thân máy mỏng và bóng bẩy với mặt sau cao cấp chống bám dấu vân tay.
  • 👍 Thời lượng pinLi-Po 4500 mAhtuyệt vời có hỗ trợ sạc nhanh.

Nhược điểm/Hạn chế

  • 👎 ChipsetQualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)không được thiết kế để chơi game 3D quá nặng ở cài đặt tối đa.
  • 👎 Không có ống kính máy ảnh góc cực rộng để chụp ảnh phong cảnh rộng.
  • 👎 Ghi hình camera trước là tiêu chuẩn mà không cần ổn định con quay hồi chuyển-EIS.
Chi tiết kỹ thuật

Thông số kỹ thuật hoàn chỉnh Sony Xperia 1 III

Mạng
Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 66 - Europe
SA/NSA/Sub6/mmWave - USA (specific)
Băng tần 5G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - Europe
Tốc độ ​ HSPA, LTE, 5G
Khởi động
Đã công bố 2021, April 14
Trạng thái Available. Released 2021, August 25
Cơ thể
Kích thước 165 x 71 x 8.2 mm (6.50 x 2.80 x 0.32 in)
Cân nặng 186 g / 187.1 g (mmWave) (6.56 oz)
Xây dựng Glass front (Gorilla Glass Victus), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIM Nano-SIM + Nano-SIM
IP65/IP68 dust tight and water resistant (low pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min)
Hiển thị
Loại OLED, 1B colors, 120Hz, HDR BT.2020
Kích thước 6.5 inches, 98.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1644 x 3840 pixels, 21:9 ratio (~643 ppi density)
Bảo vệ Corning Gorilla Glass Victus
Runs at 1096 x 2560 pixels except for select use cases
Nền tảng
Hệ điều hành Android 11, upgradable to Android 13
Chipset Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
CPU Octa-core (1x2.84 GHz Cortex-X1 & 3x2.42 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU Adreno 660
Ký ức
Khe cắm thẻ microSDXC (uses shared SIM slot)
Nội bộ 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
UFS 3.X
Camera Chính
Ba 12 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.7", 1.8µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.3, 70mm (telephoto), f/2.8, 105mm (telephoto), 1/2.9", dual pixel PDAF, 3x/4.4x optical zoom, OIS 12 MP, f/2.2, 124˚, 16mm (ultrawide), 1/2.6", dual pixel PDAF 0.3 MP, TOF 3D, (depth)
Tính năng Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, color spectrum sensor, LED flash, panorama, HDR, eye tracking
Video 4K@24/25/30/60/120fps HDR, 1080p@30/60/120fps; 5-axis gyro-EIS, OIS
Máy ảnh tự sướng
Đơn 8 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năng HDR
Video 1080p@30fps, 5-axis gyro-EIS
Âm thanh
Loa Yes, with stereo speakers
Giắc cắm 3,5 mm Yes
Hi-Res audio Dynamic vibration system Snapdragon Sound
Liên lạc
mạng WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA
Bluetooth 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
Định vị GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFC Yes
Đài phát thanh No
USB USB Type-C 3.1, OTG, video output
Tính năng
Cảm biến Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass
Native Sony Alpha camera support
Pin
Loại Li-Po 4500 mAh
Đang sạc 30W wired, PD, 50% in 30 min Wireless Reverse wireless
Linh tinh
Màu sắc Frosted Black, Frosted Gray, Frosted Purple
Người mẫu XQBC62/V, XQBC52V.UKCX, SO-51B, SOG03, A101SO, XQ-BC62, XQ-BC72, XQ-BC52, XQ-BC01, XQ-BC11, XQ-BC21, XQ-BC72
Giá About 360 EUR
Thử nghiệm của chúng tôi
Hiệu suất AnTuTu: 607423 (v8) GeekBench: 3515 (v5.1) GFXBench: 54fps (ES 3.1 onscreen)
Hiển thị 620 nits max brightness (measured)
Camera Photo / Video
Loa -26.5 LUFS (Good)
Battery (old) Endurance rating 82h
Versus Mode

Vẫn còn bối rối về việc lựa chọn một chiếc điện thoại di động?

So sánh thông số kỹ thuật Sony Xperia 1 III trực tiếp với các đối thủ cạnh tranh mạnh nhất để xem ai là người giỏi nhất.

Sony Xperia 1 III
VS