Khuyến nghị của biên tập viên GadgetPrima

Quyết định cuối cùng trước khi bạn mua

Nhìn chung,vivo Y400là một chiếc điện thoại thông minh rất cân bằng để đáp ứng nhu cầu hàng ngày của bạn, bạn ạ! Từ màn hình6.67 inches, 107.4 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)tuyệt đẹp đến chipsetQualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)nhanh và pinLi-Ion 6000 mAhlâu dài.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điện thoại thông minh giá trị cao với thiết kế cao cấp mà không gây gánh nặng cho túi tiền thì chiếc điện thoại này là sự lựa chọn tốt nhất!

Phân tích chuyên sâu

vivo Y400 Đánh giá chuyên sâu

📍 Lưu ý đặc biệt dành choGadgetPrimađộc giả ở Bien Hoa và các khu vực lân cận: Hãy mang thiết bị của bạn ngay hôm nay để thưởng thức chương trình khuyến mãi độc quyền tại địa phương và bảo hành chính thứcvivo Y400tại cửa hàng tạp hóa gần nhất!

Hỡi những người hâm mộ công nghệ! Sự cạnh tranh trên thị trường smartphone ngày càng khốc liệt các bạn ạ. Hôm nay, chúng ta xem xét vivo Y400 có dòng khẩu hiệu hấp dẫn "Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo Y400.". Với mẫu mới nhất này,vivonỗ lực cung cấp một thiết bị hàng ngày đáng tin cậy và hiệu quả được bao bọc trong một thiết kế cao cấp đẹp mắt. Cùng nhau phẫu thuật nhé các bạn!

📱 Thiết kế tiện dụng & thẩm mỹ tương lai

Lần đầu tiên cầm vivo Y400, chúng tôi phải thừa nhận rằng nó có cảm giác rất cao cấp so với mức giá của nó. Nổi bật với thân máy mỏng với các cạnh cong tiện dụng, điện thoại vừa vặn hoàn hảo trong tay ngay cả khi sử dụng trong nhiều giờ. Lớp hoàn thiện mặt sau được chế tác đẹp mắt, phản chiếu ánh sáng một cách trang nhã đồng thời hoạt động tốt trong việc chống bám bẩn và dấu vân tay. Đây là một điểm cộng lớn nếu bạn không muốn sử dụng khung bảo vệ!

👀 Màn hình cao cấp6.67 inches, 107.4 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)chăm sóc đôi mắt của bạn

Chuyển sang phần hiển thị, màn hình6.67 inches, 107.4 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)trênvivo Y400thực sự rất đẹp 👍👍. Bảng điều khiển cung cấp màu sắc rất rực rỡ, màu đen sâu và góc nhìn tuyệt vời. Truyền phát nội dung có độ phân giải cao mang lại cảm giác vô cùng hấp dẫn. Với hỗ trợ tốc độ làm mới cao, hoạt ảnh giao diện người dùng, bố cục phương tiện truyền thông xã hội và điều hướng hệ thống cho cảm giác rất mượt mà. Tuy nhiên, dưới ánh nắng trực tiếp, nó đủ sáng để đọc dễ dàng bạn ạ!

⚡ Hiệu suất đa nhiệm nhanh được hỗ trợ bởi Chipset Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)

Bên trong,vivo Y400được trang bị chipset Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm), được xây dựng trên kiến ​​trúc hiệu quả cao. Kết hợp với bộ nhớ dồi dào của 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, đa nhiệm thật dễ dàng các bạn ạ! Việc trao đổi các ứng dụng nhắn tin, thương mại điện tử và mạng xã hội rất liền mạch. Đối với những game phổ biến như Mobile Legends hay PUBG,vivo Y400xử lý mượt mà trên nền đồ họa cao với tốc độ khung hình ổn định. Tuy nhiên, đối với những game 3D rất nặng, bạn có thể muốn giảm cài đặt để có trải nghiệm ổn định nhất!

📸 Camera tiên tiến & Ghi hình ảnh AI thông minh

Về mặt nhiếp ảnh,vivo Y400có cảm biến camera độ phân giải cao rgba(245, 158, 11, 0.15). Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, camera chính ghi lại các chi tiết tuyệt đẹp với dải động rộng và màu sắc tự nhiên. Khi màn đêm buông xuống, quá trình xử lý ban đêm của AI sẽ được kích hoạt, tăng độ phơi sáng đồng thời giảm tiếng ồn. Những bức ảnh chụp ban đêm trông sạch sẽ, nghệ thuật và sẵn sàng đăng lên mạng xã hội, các bạn ạ!

🔋 Tuổi thọ pin lâu dài với Li-Ion 6000 mAh

Với viên pin Li-Ion 6000 mAh khổng lồ, chiếc điện thoại này chính là nhà vô địch về độ bền tuyệt đối đấy các bạn ạ! Sự kết hợp giữa chipset tiết kiệm năng lượng và quản lý năng lượng AI thông minh giúp thiết bị có thể hoạt động từ 1,5 đến 2 ngày chỉ với một lần sạc. Bạn không phải lo lắng về việc hết điện trong một ngày bận rộn bên ngoài. Và khi pin sắp hết, công nghệ sạc nhanh sẽ giúp bạn sạc đầy pin ngay lập tức! 🔌

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm & Nhược điểm

Ưu điểm chính

  • 👍 Màn hình6.67 inches, 107.4 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)cao cấp với độ tương phản phong phú và hình ảnh động mượt mà.
  • 👍 Bộ xử lýQualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)tiết kiệm năng lượng, xử lý đa nhiệm một cách dễ dàng.
  • 👍 Bộ nhớ lớn128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAMđể lưu trữ tất cả các tệp và phương tiện của bạn.
  • 👍 Thân máy mỏng và bóng bẩy với mặt sau cao cấp chống bám dấu vân tay.
  • 👍 Thời lượng pinLi-Ion 6000 mAhtuyệt vời có hỗ trợ sạc nhanh.

Nhược điểm/Hạn chế

  • 👎 ChipsetQualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)không được thiết kế để chơi game 3D quá nặng ở cài đặt tối đa.
  • 👎 Không có ống kính máy ảnh góc cực rộng để chụp ảnh phong cảnh rộng.
  • 👎 Ghi hình camera trước là tiêu chuẩn mà không cần ổn định con quay hồi chuyển-EIS.
Chi tiết kỹ thuật

Thông số kỹ thuật hoàn chỉnh vivo Y400

Mạng
Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48
Băng tần 5G 1, 3, 5, 8, 28, 40, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ ​ HSPA, LTE, 5G
Khởi động
Đã công bố 2025, August 04
Trạng thái Available. Released 2025, August 07
Cơ thể
Kích thước 162.3 x 75.3 x 7.9 mm (6.39 x 2.96 x 0.31 in)
Cân nặng 197 g (6.95 oz)
Xây dựng Glass front, plastic back, plastic frame
SIM Nano-SIM + Nano-SIM
IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 2m for 30 min) MIL-STD-810H compliant* * does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions
Hiển thị
Loại AMOLED, 120Hz, 1200 nits (HBM), 1800 nits (peak)
Kích thước 6.67 inches, 107.4 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)
Nền tảng
Hệ điều hành Android 15, Funtouch 15
Chipset Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
CPU Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU Adreno 613
Ký ức
Khe cắm thẻ Unspecified
Nội bộ 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
UFS 3.1
Camera Chính
Kép 50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.96", PDAF Auxiliary lens
Tính năng Ring-LED flash, panorama, HDR
Video 1080p@30fps
Máy ảnh tự sướng
Đơn 32 MP, f/2.5, (wide)
Video 1080p@30fps
Âm thanh
Loa Yes, with stereo speakers
Giắc cắm 3,5 mm No
24-bit/192kHz Hi-Res audio
Liên lạc
mạng WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFC No
Đài phát thanh No
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tính năng
Cảm biến Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Pin
Loại Li-Ion 6000 mAh
Đang sạc 90W wired, 50% in 20 min Reverse wired Bypass Charging
Linh tinh
Màu sắc Glam White, Olive Green
SAR 0.99 W/kg (head) 0.80 W/kg (body)
Giá About 220 EUR
Versus Mode

Vẫn còn bối rối về việc lựa chọn một chiếc điện thoại di động?

So sánh thông số kỹ thuật vivo Y400 trực tiếp với các đối thủ cạnh tranh mạnh nhất để xem ai là người giỏi nhất.

vivo Y400
VS